Đang hiển thị: Anh Hôn-đu-rát - Tem bưu chính (1865 - 1973) - 16 tem.
2. Tháng 6 quản lý chất thải: 4 sự khoan: 13½ x 13
![[The Coronation of Queen Elizabeth II, loại BA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/British-Honduras/Postage-stamps/BA-s.jpg)
1. Tháng 9 quản lý chất thải: 4 sự khoan: 13½
![[Country Images, loại BB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/British-Honduras/Postage-stamps/BB-s.jpg)
![[Country Images, loại BC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/British-Honduras/Postage-stamps/BC-s.jpg)
![[Country Images, loại BD]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/British-Honduras/Postage-stamps/BD-s.jpg)
![[Country Images, loại BE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/British-Honduras/Postage-stamps/BE-s.jpg)
![[Country Images, loại BF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/British-Honduras/Postage-stamps/BF-s.jpg)
![[Country Images, loại BG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/British-Honduras/Postage-stamps/BG-s.jpg)
![[Country Images, loại BH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/British-Honduras/Postage-stamps/BH-s.jpg)
![[Country Images, loại BI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/British-Honduras/Postage-stamps/BI-s.jpg)
![[Country Images, loại BJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/British-Honduras/Postage-stamps/BJ-s.jpg)
![[Country Images, loại BK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/British-Honduras/Postage-stamps/BK-s.jpg)
![[Country Images, loại BL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/British-Honduras/Postage-stamps/BL-s.jpg)
![[Country Images, loại BM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/British-Honduras/Postage-stamps/BM-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
141 | BB | 1C | Màu đen/Màu lục | 0,27 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
142 | BC | 2C | Màu đen/Màu vàng nâu | 0,82 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
142A* | BC1 | 2C | Màu đen/Màu vàng nâu | Perf: 14 | 0,82 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
143 | BD | 3C | Màu tím/Màu đỏ tím violet | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
143A* | BD1 | 3C | Màu tím/Màu hơi đỏ | Perf: 14 | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
144 | BE | 4C | Màu lục/Màu nâu | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
145 | BF | 5C | Màu đỏ tươi/Màu xanh lá cây ô liu | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
145A* | BF1 | 5C | Màu đỏ tươi/Màu xanh lá cây ô liu | Perf: 14 | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
146 | BG | 10C | Màu lam/Màu xám đá | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
147 | BH | 15C | Màu tím violet/Màu lục | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
148 | BI | 25C | Màu vàng nâu/Màu xanh nhạt | 8,73 | - | 3,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
149 | BJ | 50C | Màu tím/Màu vàng nâu | 10,92 | - | 2,18 | - | USD |
![]() |
||||||||
150 | BK | 1$ | Màu nâu đỏ/Màu thạch lam | 8,73 | - | 6,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
151 | BL | 2$ | Màu xám/Màu đỏ tươi | 10,92 | - | 6,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
152 | BM | 5$ | Màu xám đá/Màu tím | 65,49 | - | 21,83 | - | USD |
![]() |
||||||||
141‑152 | Đặt (* Stamp not included in this set) | 107 | - | 42,83 | - | USD |